femme de chambre

/'fɑ:mdə'ʃỴ:ɳbr/
Học thuật
Thân thiện
femme de chambre

A femme de chambre arranges fresh towels in a hotel room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu phòng nữ, hầu phòng: Một phụ nữ được thuê để làm công việc dọn dẹp chăm sóc các phòng, đặc biệt trong khách sạn hoặc một gia đình giàu có. Đây một từ mượn từ tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel employs several femmes de chambre to ensure the rooms are spotless. (Khách sạn thuê vài hầu phòng để đảm bảo các phòng luôn sạch sẽ.)
    • In the 19th century, a wealthy household might have a femme de chambre for the lady of the house. (Vào thế kỷ 19, một gia đình giàu có có thể một hầu phòng riêng cho bà chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc để mô tả các vị trí trong các khách sạn sang trọng theo phong cách châu Âu cổ điển, thay vì trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Chambermaid (n): hầu phòng (từ tiếng Anh có nghĩa tương đương).
  • Maid (n): Người giúp việc, hầu (nghĩa rộng hơn).
  • Housekeeper (n): Quản gia (vị trí có thể cao hơn, quản lý công việc nội trợ).
Từ đồng nghĩa
  • Chambermaid: hầu phòng.
  • Maid: người hầu gái, người giúp việc.
Lưu ý
  • "Femme de chambre" một danh từ giống cái trong tiếng Pháp. Khi sử dụng trong tiếng Anh (hoặc tiếng Việt như một từ mượn), thường giữ nguyên dạng số ít này. Dạng số nhiều trong tiếng Pháp "femmes de chambre".
femme de chambre

A femme de chambre arranges fresh towels in a hotel room.

danh từ
  1. hầu phòng, nữ tỳ